베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bên, đương sự" (1)
bên, đương sự
영어
명사party (in agreement)
Hai bên đã đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
The two parties agreed to resolve the dispute through arbitration.
관련 단어 "bên, đương sự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bên, đương sự" (0)
표현이 없습니다.
